|
- Thông tin chung:
|
+ Thời gian ra mắt
|
Tháng 7 nắm 2011
|
|
+ Băng tần
|
GSM 850 / 900 / 1800 / 1900
|
|
|
HSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100
|
|
+ Kích thước
|
256.7 x 175.3 x 8.6 mm
|
|
+ Trọng lượng
|
565 g
|
|
+ Màu
|
Đen, Trắng
|
|
|
|
|
|
- Giao diện:
|
+ Kích thước
|
800 x 1280 pixels, 10.1 inches
|
|
+ Thông tin
|
TFT capacitive touchscreen, 16M colors
|
|
|
- Màn hình cảm ứng đa điểm.
|
|
|
- Cảm biến con quay hồi chuyển 3 trục
|
|
|
- Cảm biến tự động xoay màn hình
|
|
|
- Cảm biến ánh sáng
|
|
+ Ngôn ngữ
|
Tùy chọn
|
|
|
|
|
|
- Âm thanh:
|
+ Chế độ rung
|
|
|
+ Nhạc chuông
|
|
|
+ Loa ngoài
|
Có, jack audio 3.5mm.
|
|
|
|
|
|
- Bộ nhớ:
|
+ Danh bạ
|
Không giới hạn.
|
|
+ Nhật ký cuộc gọi
|
Không
|
|
+ Bộ nhớ trong
|
16/32/64 GB, 1GB RAM
|
|
+ Thẻ nhớ ngoài
|
Không
|
|
|
|
|
|
- Kết nối:
|
+ GPRS
|
Không
|
|
+ EDGE
|
Không
|
|
+ 3G
|
HSDPA, 21 Mbps; HSUPA, 5.76 Mbps
|
|
+ WLAN
|
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n, Wi-Fi hotspot
|
|
+ Bluetooth
|
Có. v3.0 với công nghệ A2DP
|
|
+ Hồng ngoại
|
Không
|
|
+ USB
|
Có, v2.0
|
|
+ GPS
|
Hỗ trợ A-GPS.
|
|
|
|
|
|
- CAMERA:
|
+ Camera
|
3.15 MP, 2048x1536 pixels, autofocus, LED flash
|
|
+ Tính năng
|
Gán hình định vị Geo-tagging.
|
|
+ Quay phim
|
Có, 720p@30fps
|
|
+ Video phụ
|
Có, 2 MP
|
|
|
|
|
|
- Đặc tính:
|
+ Hệ điều hành
|
Android OS, v3.1 (Honeycomb)
|
|
+ CPU
|
Dual-core 1GHz ARM Cortex-A9 proccessor,
|
|
|
ULP GeForce GPU, Tegra 2 chipset
|
|
+ Tin nhắn
|
Email, Push Mail, IM, RSS
|
|
+ Trình duyệt
|
HTML.
|
|
+ Java
|
Có, hỗ trợ thông qua trình giả lập Java MIDP
|
|
+ Trò chơi
|
Cài sẵn trong máy. Có thể cài đặt thêm.
|
|
+ FM Radio
|
Không.
|
|
+ Nghe nhạc
|
- MP3/WAV/eAAC+/AC3/FLAC player
|
|
+ Xem phim
|
- MP4/DivX/WMV/H.264/H.263 player
|
|
+ Tính năng văn phòng
|
- Đọc và chỉnh sửa file PPT, Excel, Word
|
|
+ Tính năng khác
|
- Mạng xã hội
|
|
|
- La bàn số
|
|
|
- Biên tập hình ảnh / Videos
|
|
|
- Xem phim Full HD 1080p
|
|
|
- Google Search, Maps, Gmail,
|
|
|
YouTube, Calendar, Google Talk, Picasa integration
|
|
|
- Hỗ trợ Adobe Flash 10.1
|
|
|
|
|
|
- Pin:
|
+ Thông tin
|
Pin tiêu chuẩn, Li-Po 7000 mAh
|
|
+ Thời gian chờ
|
1810 giờ
|
|
+ Thời gian nghe nhạc
|
72 giờ liên tục
|
|
+ Thời gian xem Video
|
9 giờ liên tục
|