|
Thông số kỹ thuât:
| |
| Tổng quan |
| Mạng |
HSDPA 2100 , GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 |
| Màu sắc |
Silver, Titan Black, Dusty Pink |
| Kích thước/Trọng lượng |
105.9 x 55.3 x 12 mm 105 g |
|
| |
| Hiển thị |
| Ngôn ngữ |
Có Tiếng Việt |
| Loại màn hình |
Cảm ứng điện dung TFT 16 triệu màu |
| Kích thước hiển thị |
480 x 800 pixels, 3.0 inches - Giao diện S-Class Touch UI - Multi-touch input method - Cảm biến chuyển động - Proximity sensor for auto turn-off |
|
| |
| Đặc điểm |
| Kiểu chuông |
Rung, Đa âm điệu, MP3, |
| Tin nhắn |
SMS (threaded view), MMS, Email |
| Kết nối |
Bluetooth USB |
| Camera |
5 MP, 2592х1944 pixels, Schneider-Kreuznach optics, autofocus, LED flash |
|
| |
| Lưu trữ |
| Danh bạ |
Rất nhiều, Danh bạ hình ảnh |
| Bộ nhớ trong |
8GB |
| Thẻ nhớ |
Khe cắm thẻ nhớ microSD (TransFlash), hỗ trợ lên đến 32GB |
|
| |
| Thông tin khác |
| Tải nhạc |
Có |
| Rung |
Có |
| GPRS |
Class 12 (4+1/3+2/2+3/1+4 slots), 32 - 48 kbps |
| HSCSD |
- |
| EDGE |
Có |
| 3G |
Có |
| WLAN |
Wi-Fi 802.11b/g |
| Hệ điều hành |
Không |
| Đồng hồ |
Có |
| Báo thức |
Có |
| Đài FM |
Có |
| Trò chơi |
Tải thêm tại Viễn Thông A |
| Trình duyệt |
WAP 2.0/xHTML, HTML |
| Java |
Có |
| Quay phim |
Yes, 720x480@30fps, VGA@30fps, QVGA time-lapse and slow-mo video recording |
| Ghi âm |
Có |
| Nghe nhạc |
Music Player : MP3/AAC/AAC+/WMA |
| Xem phim |
MPEG4 |
| Ghi âm cuộc gọi |
- |
| Loa ngoài |
Có |
|
| |
| Pin |
| Loại Pin |
Li-Ion 1000 mAh |
| Thời gian chờ |
Lên đến 300 giờ |
| Thời gian đàm thoại |
Lên đến 03 giờ 50 phút |
|
| |
| Mô tả |
| Arena được xem như mẫu điện thoại thời trang giàu tính năng giải trí với giao diện người dùng 3D S-Class UI, hỗ trợ định dạng video chất lượng cao DivX, âm thanh sống động Dolby |
|
|