|
|
- Thông tin chung:
|
+ Thời gian ra mắt
|
|
|
+ Băng tần
|
GSM 850 / 900 / 1800 / 1900
HSDPA 900 / 2100
|
|
+ Kích thước
|
108.9 x 56.1 x 12.4 mm
|
|
+ Trọng lượng
|
102 g
|
|
+ Màu
|
|
|
|
|
|
|
- Giao diện:
|
+ Kích thước
|
800 x 480 pixels, 3.0 inches
|
|
+ Thông tin
|
TFT, 256K colors
|
|
|
- Giao diện S-Class
|
|
+ Kiểu dáng
|
Màn hình cảm ứng
|
|
+ Ngôn ngữ
|
Tùy chọn
|
|
|
|
|
|
- Âm thanh:
|
+ Chế độ rung
|
Có.
|
|
+ Nhạc chuông
|
Đa âm sắc, MP3.
|
|
+ Loa ngoài
|
Có
|
|
|
- Tích hợp công nghệ âm thanh Dolby Mobile
|
|
|
|
|
|
- Bộ nhớ:
|
+ Danh bạ
|
1000 số
|
|
+ Nhật ký cuộc gọi
|
40 dialed, 40 received, 40 missed calls
|
|
+ Bộ nhớ trong
|
1.5 GB.
|
|
+ Thẻ nhớ ngoài
|
Hỗ trợ thẻ nhớ MicroSD, tối đa 32 GB.
|
|
|
|
|
|
- Kết nối:
|
+ GPRS
|
Class 12 (4+1/3+2/2+3/1+4 slots), 32 - 48 kbps
|
|
+ EDGE
|
Class 12
|
|
+ 3G
|
HSDPA 7.2 Mbps
|
|
+ WLAN
|
Wi-Fi 802.11 b/g
|
|
+ Bluetooth
|
Có, v2.1 with A2DP.
|
|
+ Hồng ngoại
|
Không.
|
|
+ USB
|
Có, v2.0
|
|
+ GPS
|
Có, A-GPS.
|
|
|
|
|
|
- CAMERA:
|
+ Camera
|
8 MP, 3264x2448 pixels, Schneider-Kreuznach optics, auto/manual focus, LED flash
|
|
+ Tính năng
|
Nhận diện nhiều khuôn mặt (lên tới 3)/ nụ cười, ổn định hình ảnh...
|
|
+ Quay phim
|
Có, 720x480@30fps, VGA@30fps
|
|
+ Video phụ
|
Có
|
|
|
|
|
|
- Đặc tính:
|
+ Hệ điều hành
|
|
|
+ CPU
|
|
|
+ Tin nhắn
|
SMS, MMS, Email
|
|
+ Trình duyệt
|
WAP 2.0/xHTML, HTML
|
|
+ Java
|
Có, MIDP 2.0.
|
|
+ Trò chơi
|
Cài sẵn trong máy + Có thể cài đặt thêm.
|
|
+ FM Radio
|
Stereo FM radio
|
|
+ Nghe nhạc
|
- MP3/AAC/AAC+/WMA player
|
|
+ Xem phim
|
- DivX/XviD/MP4 player
|
|
+ Tính năng văn phòng
|
Document viewer (DOC, XLS, PPT, PDF)
|
|
+ Tính năng khác
|
- La bàn số
|
|
|
|
|
|
- Pin:
|
+ Thông tin
|
Pin tiêu chuẩn, Li-Ion 1000 mAh
|
|
+ Thời gian đàm thoại
|
5 giờ 30 phút (2G) / 4 giờ 30 phút (3G)
|
|
+ Thời gian chờ
|
330 giờ (2G) / 350 giờ (3G)
|
|