|
- iPhone 3G vẫn sở hữu màn hình rộng 3,5 inch.
- iPhone 3G cho phép kết nối tốc độ cao HSDPA, người dùng có thể lướt web, kiểm tra e-mail ở bất cứ nơi đâu.
- Hệ thống định vị toàn cầu GPS với bàn đồ trên màn hình cảm ứng hỗ trợ tìm đường.
- Ứng dụng App Store trên máy cho phép cài đặt thêm phần mềm thứ ba.
| |
| TỔNG QUAN |
| Mạng 2G |
GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 |
| Mạng 3G |
HSDPA 850 / 1900 / 2100 |
| Màu sắc |
Black |
| Kích thước |
115.5 x 62.1 x 12.3 mm |
| Trọng lượng |
133 g |
|
| |
| HIỂN THỊ |
| Ngôn ngữ |
Có Tiếng Việt |
| Loại màn hình |
TFT capacitive touchscreen, 16 triệu màu |
| Kích thước hiển thị |
320 x 480 pixels, 3.5 inches |
| |
- Multi-touch input method
- Accelerometer sensor for auto-rotate
- Proximity sensor for auto turn-off
- Scratch-resistant surface |
|
| |
| ÂM THANH |
| Kiểu chuông |
Rung, MP3 |
| Loa ngoài |
Có |
| 3.5mm jack |
Có |
|
| |
| LƯU TRỮ |
| Danh bạ |
Không giới hạn, Danh bạ hình ảnh |
| Bộ nhớ trong |
8 GB, 128 MB RAM |
| Thẻ nhớ |
Không |
|
| |
| KẾT NỐI DỮ LIỆU |
| GPRS |
Có |
| EDGE |
Có |
| 3G |
HSDPA |
| WLAN |
Wi-Fi 802.11b/g |
| Bluetooth |
Có, v2.0 with A2DP, chỉ hỗ trợ tai nghe |
| Hồng ngoại |
Không |
| USB |
Có, v2.0 |
|
| |
| CAMERA |
| Camera chính |
2 MP, 1600x1200 pixels |
| Video |
Không |
| Camera phụ |
Không |
|
| |
| TÍNH NĂNG KHÁC |
| Hệ điều hành |
iPhone OS, có thể nâng cấp lên iOS 4 |
| Bộ vi xử lý |
ARM 11 412 MHz, PowerVR MBX-Lite graphics |
| Tin nhắn |
SMS (threaded view), MMS(threaded view), Email |
| Trình duyệt |
HTML (Safari) |
| Đài FM |
Không |
| Trò chơi |
Có thể tải thêm trên Apple Store |
| GPS |
Có, hỗ trợ A-GPS và GLONASS |
| Java |
Không |
| |
- Google Maps
- Audio/video player
- TV-out |
|
| |
| PIN |
| |
Pin chuẩn, Li-Ion |
| Thời gian chờ |
Lên tới 300 giờ |
| Thời gian đàm thoại |
Lên tới 10 giờ |
| Thời gian nghe nhạc |
Lên tới 24 giờ |
|
| |
|