|
- Thông tin chung:
|
+ Thời gian ra mắt
|
|
|
+ Băng tần
|
GSM 850 / 900 / 1800 / 1900
HSDPA 900 / 2100
|
|
+ Kích thước
|
109 x 54.5 x 12.7 mm
|
|
+ Trọng lượng
|
115.5 g
|
|
+ Màu
|
|
|
|
|
|
|
- Giao diện:
|
+ Kích thước
|
320 x 480 pixels, 3.0 inches
|
|
+ Thông tin
|
TFT resistive touchscreen, 256K colors
|
|
+ Kiểu dáng
|
Màn hình cảm ứng.
|
|
+ Ngôn ngữ
|
Tuỳ chọn
|
|
|
|
|
|
- Âm thanh:
|
+ Chế độ rung
|
Có.
|
|
+ Nhạc chuông
|
Đa âm sắc, MP3.
|
|
+ Loa ngoài
|
Có. Hỗ trợ khe cắm 3.5 mm.
|
|
|
|
|
|
- Bộ nhớ:
|
+ Danh bạ
|
Không giới hạn
|
|
+ Nhật ký cuộc gọi
|
Không giới hạn
|
|
+ Bộ nhớ trong
|
130 MB.
|
|
+ Thẻ nhớ ngoài
|
Hỗ trợ thẻ nhớ MicroSD, tối đa 32 GB.
|
|
|
|
|
|
- Kết nối:
|
+ GPRS
|
Class 10 (4+1/3+2 slots), 32 - 48 kbps
|
|
+ EDGE
|
Class 10, 236.8 kbps
|
|
+ 3G
|
HSDPA 7.2 Mbps
|
|
+ WLAN
|
Wi-Fi 802.11 b/g
|
|
+ Bluetooth
|
Có, v2.1 with A2DP
|
|
+ Hồng ngoại
|
Không.
|
|
+ USB
|
Có, v2.0 microUSB
|
|
|
+ GPS
|
Có. Hỗ trợ A-GPS.
|
|
|
|
|
|
- CAMERA:
|
+ Camera
|
3.15 MP, 2048x1536 pixels, Tự động lấy nét.
|
|
+ Tính năng
|
Gán hình định vị Geo-tagging, Nhận diện khuôn mặt, nụ cười.
|
|
+ Quay phim
|
Có, VGA@17fps
|
|
+ Video phụ
|
Không.
|
|
|
|
|
|
- Đặc tính:
|
+ Hệ điều hành
|
Android OS, v1.6
|
|
+ CPU
|
|
|
+ Tin nhắn
|
SMS (threaded view), MMS, Email, Push Email, IM
|
|
+ Trình duyệt
|
HTML
|
|
+ Java
|
Có, MIDP 2.0.
|
|
+ Trò chơi
|
Cài đặt sẵn trong máy.
|
|
+ FM Radio
|
Stereo FM radio with RDS
|
|
+ Nghe nhạc
|
MP3/WAV/WMA/eAAC+
|
|
+ Xem phim
|
MP4/DivX/Xvid/H.264/H.263/WMV
|
|
+ Tính năng văn phòng
|
- Document viewer
|
|
+ Tính năng khác
|
- Mạng xã hội: Facebook, Twitter, Bebo
- Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Google Talk
- Lịch nhắc việc, máy tính cá nhận, đồng hồ, báo thức...
|
|
|
|
|
|
- Pin:
|
+ Thông tin
|
Pin tiêu chuẩn, Li-Ion 1500 mAh
|
|
+ Thời gian đàm thoại
|
5 giờ 30 phút (2G) / 7 giờ 20 phút (3G)
|
|
+ Thời gian chờ
|
500 giờ (2G) / 500 giờ (3G)
|
|
|
|